Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27844

UTF-8: E6B384

UTF-32: 6CC4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: leak; vent; flow; reveal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: エイ セツ セチ もれる

Tiếng Nhật (Kun): MORERU

Tiếng Nhật (On): EI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL YEY

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: siɛt

Tiếng Việt: tướt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ ěr , nǐ ]

723E, tổng 14 nét, bộ hào 爻 (+10 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

囟門
tín môn

Quảng Cáo

tiếng việt