Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 时 - thì | thời | 时 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26102

UTF-8: E697B6

UTF-32: 65F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: time, season; era, age, period

Tiếng Nhật: とき

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

sóc [ shuò ]

6B36, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiū ]

8F47, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: giao cát 轕)

Xem thêm:

舞工
vũ công
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng