Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29441

UTF-8: E78C81

UTF-32: 7301

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of monkey

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạt [ mò ]

977A, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: hạt mạt 靺)

Xem thêm:

nạp, nội [ nà , nèi ]

5167, tổng 4 nét, bộ nhập 入 (+2 nét)

Nghĩa: 1. thu vào ; 2. giao nộp; bên trong

Quảng Cáo

hat vung