Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29441

UTF-8: E78C81

UTF-32: 7301

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of monkey

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hủ, phụ [ fǔ ]

8150, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. rữa, nát, thối, mục ; 2. đậu phụ

Xem thêm:

khước, quặc [ jué ]

8EA9, tổng 27 nét, bộ túc 足 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đi rụt rè ; 2. nhảy

Quảng Cáo

trẻ thích ăn