Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26143

UTF-8: E6989F

UTF-32: 661F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: a star, planet; any point of light; 25th lunar mansion, determinative star α Hydrae (Alphard)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ ほし

Tiếng Nhật (Kun): HOSHI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: xīng

Âm thời Đường: *seng

Tiếng Việt: tinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biên [ biān , bian ]

908A, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Xem thêm:

linh [ lián , líng ]

82D3, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: cây nấm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4