Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26127

UTF-8: E6988F

UTF-32: 660F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: dusk, nightfall, twilight, dark

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hūn,hùn

Tiếng Nhật: コン くらい くれ

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hūn

Âm thời Đường: *xuən

Tiếng Việt: hôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

sáp [ sè ]

6E0B, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

phu, phụ [ fū ]

5B75, tổng 14 nét, bộ tử 子 (+11 nét)

Nghĩa: ấp trứng

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng