Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26138

UTF-8: E6989A

UTF-32: 661A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san6

Định nghĩa tiếng Anh: to be cautious

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: shèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niệp [ ]

9448, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

[ xiá ]

9050, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: xa cách

Xem thêm:

lạt [ là ]

8FA2, tổng 14 nét, bộ tân 辛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cay xé ; 2. nham hiểm, độc ác

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng