Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昚

昚

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26138

UTF-8: E6989A

UTF-32: 661A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san6

Định nghĩa tiếng Anh: to be cautious

Tiếng Nhật: シン

Quan Thoại: shèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiên [ tiān ]

975D, tổng 18 nét, bộ thanh 青 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trời, bầu trời ; 2. tự nhiên ; 3. ngày ; 4. hình phạt săm chữ vào trán

Xem thêm:

cô [ gū ]

83C7, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: cô tô 菇苏)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh