
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 26140
UTF-8: E6989C
UTF-32: 661C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Tước đài - (銅雀臺) | Nguyễn Du