Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+4 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39746

UTF-8: E9AD82

UTF-32: 9B42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: soul, spirit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hún

Tiếng Nhật: コン ゴン たましい

Tiếng Nhật (Kun): TAMASHII

Tiếng Nhật (On): KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hún

Âm thời Đường: *huən

Tiếng Việt: hồn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phong [ fēng ]

8C50, tổng 18 nét, bộ đậu 豆 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đầy ; 2. thịnh ; 3. được mùa ; 4. đẹp

Xem thêm:

nhược, nạch [ nuò ]

6426, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bắt giữ ; 2. quắp, cầm ; 3. xoa bóp

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ