Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 晃 - hoàng | hoảng | 晃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26179

UTF-8: E69983

UTF-32: 6643

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: bright, dazzling; to sway, shake

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huǎng,huàng

Tiếng Nhật: コウ オウ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huǎng

Tiếng Việt: quáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoắc [ huò ]

81DB, tổng 20 nét, bộ nhục 肉 (+16 nét)

Nghĩa: 1. canh thịt ; 2. hun, nung

Xem thêm:

tập, ấp [ jí , yī ]

63D6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chắp tay vái

Xem thêm:

畫然
hoạch nhiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon