Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 衉

衉

Thông tin ký tự

Bộ: huyết ⾎(+6 nét) (máu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34889

UTF-8: E8A189

UTF-32: 8849

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haak3

Định nghĩa tiếng Anh: to vomit

Pinyin: kā

Tiếng Nhật: カク キャク はく

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU

Quan Thoại: kā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bô, phủ [ fǔ , pú ]

812F, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thịt khô ; 2. quả phơi khô

Xem thêm:

linh [ líng ]

9E30, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: tích linh 鶺鴒,鹡鸰)

Xem thêm:

[ ]

810E, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh