Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26183

UTF-8: E69987

UTF-32: 6647

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: heoi1

Pinyin: ,kuā

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

58AE, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Xem thêm:

giáp, hiệp, hạp [ xiá ]

5CE1, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: eo đất, eo biển

Xem thêm:

hoành [ ]

803E, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Quảng Cáo

anh việt