Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22702

UTF-8: E5A2AE

UTF-32: 58AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do6

Định nghĩa tiếng Anh: fall, sink, let fall; degenerate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huī,huì,duò

Tiếng Nhật: スイ くずれる

Tiếng Nhật (Kun): KUZURE KUZUSU OCHIRU

Tiếng Nhật (On): DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: duò

Âm thời Đường: dhuɑ̌

Tiếng Việt: đoạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

阴谋
âm mưu

Quảng Cáo

bán giá sỉ