Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晋

晋

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26187

UTF-8: E6998B

UTF-32: 664B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: advance, increase; promote

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0N

Tiếng Nhật: シン すすむ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Âm thời Đường: *tzìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phả [ ]

7BA5, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Xem thêm:

phò, phụ [ fù ]

9A78, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: con ngựa đóng kèm bên xe

Xem thêm:

giảo [ jiǎo ]

94F0, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái kéo

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng