Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26190

UTF-8: E6998E

UTF-32: 664E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hǒng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AKEKAKARU

Tiếng Nhật (On): KOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): HONG

Quan Thoại: hǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

分陰
phân âm

Xem thêm:

包括
bao quát

Xem thêm:

hống, hổng [ gǒng , hǒng , hòng ]

6F92, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: hống động 洞)

Quảng Cáo

mật mía