Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26191

UTF-8: E6998F

UTF-32: 664F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aan3

Định nghĩa tiếng Anh: peaceful, quiet; clear; late in the day

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yàn

Tiếng Nhật: アン エン おそい やすらか

Tiếng Nhật (Kun): OSOI

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AN

Quan Thoại: yàn

Âm thời Đường: qàn qèn qěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

案問
án vấn

Xem thêm:

nghiên, nghiễn [ yán ]

784F, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nghiền, mài ; 2. tìm tòi

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng