Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阚

阚

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+11 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38426

UTF-8: E9989A

UTF-32: 961A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: glance, peep; roar, growl

Quan Thoại: kàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đốn [ dūn ]

5678, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc) ; 2. tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức