Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+7 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26206

UTF-8: E6999E

UTF-32: 665E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei1

Định nghĩa tiếng Anh: dry, expose sun; dawn

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かわく

Tiếng Nhật (Kun): KAWAKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HUY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xiəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sài [ chái ]

5115, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: lũ, chúng, bọn

Xem thêm:

biết, biệt [ bié ]

8E69, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. kiễng chân ; 2. đi khập khiễng

Xem thêm:

tức [ xì ]

910E, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Quảng Cáo

thảo dược