Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 普

普

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26222

UTF-8: E699AE

UTF-32: 666E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: universal, general, widespread

Tiếng Hàn (Hangul): 보:0E

Pinyin: pǔ

Tiếng Nhật: フ ホ あまねし

Tiếng Nhật (Kun): AMANESHI

Tiếng Nhật (On): FU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: pǔ

Tiếng Việt: phổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chủng [ ]

5FB8, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê