Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 普 - phổ | 普 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26222

UTF-8: E699AE

UTF-32: 666E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: universal, general, widespread

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: あまねし

Tiếng Nhật (Kun): AMANESHI

Tiếng Nhật (On): FU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phổ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liêm, liễm [ liǎn , liàn ]

88E3, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: liễm nhẫm 衽,衽)

Xem thêm:

sưởng [ chàng ]

9B2F, tổng 10 nét, bộ sưởng 鬯 (+0 nét)

Nghĩa: rượu nếp

Xem thêm:

湢測
bức trắc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thaiphong