
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26224
UTF-8: E699B0
UTF-32: 6670
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 4 - (夢得採蓮其四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 13 - (蒼梧竹枝歌其十三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: