Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26224

UTF-8: E699B0

UTF-32: 6670

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: clear, evident; clearly

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8648, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 (+21 nét)

Xem thêm:

biết [ ]

8952, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

sưu [ sōu ]

7340, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: lễ đi săn vào mùa thu

Quảng Cáo

kính xingfa