Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 虈

虈

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+21 nét) (cỏ)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 34376

UTF-8: E89988

UTF-32: 8648

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): YOROIGUSA

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

73E5, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: cái khuyên tai

Xem thêm:

姑夫
cô phu

Quảng Cáo

tiếng ê đê