Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26227

UTF-8: E699B3

UTF-32: 6673

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: fair; white; clear; discriminate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: セキ シャク あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

băng, bằng, phanh [ pēng ]

6F30, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

đàn, đạn [ dàn , tán ]

5F3E, tổng 12 nét, bộ cung 弓 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đàn hồi ; 2. bật, búng, gảy ; 3. đánh đàn; viên đạn (của súng)

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

7B50, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái giỏ tre

Quảng Cáo

kính thủ đức