Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+1 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40773

UTF-8: E9BD85

UTF-32: 9F45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau3

Định nghĩa tiếng Anh: smell; to smell

Tiếng Nhật: キュウ かぐ

Tiếng Nhật (Kun): KAGU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Quan Thoại: xiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

牌位
bài vị

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

8D26, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: sổ sách

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm