Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26247

UTF-8: E69A87

UTF-32: 6687

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: leisure, relaxation, spare time

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiá,xià,jiǎ

Tiếng Nhật: ひま いとま

Tiếng Nhật (Kun): HIMA ITOMA

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: xiá

Âm thời Đường:

Tiếng Việt: hạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

san, sán [ shàn ]

8BAA, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chê cười ; 2. quở trách

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng