Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+9 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26252

UTF-8: E69A8C

UTF-32: 668C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Định nghĩa tiếng Anh: in opposition; distant from; separated

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuí

Tiếng Nhật: ケイ たがう

Tiếng Nhật (Kun): KURERU

Tiếng Nhật (On): KEI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

64DC, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8347, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh