Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36575

UTF-8: E8BB9F

UTF-32: 8EDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: soft, flexible, pliable; weak

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ruǎn

Tiếng Nhật: ナン ゼン やわらか やわらかい

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAKA YAWARAKAI

Tiếng Nhật (On): NAN ZEN NEN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: ruǎn

Âm thời Đường: njiuɛ̌n

Tiếng Việt: nhuyễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuyên [ xuàn ]

78B9, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

51B5, tổng 7 nét, bộ băng 冫 (+5 nét)

Nghĩa: huống chi, huống hồ

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng