Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26257

UTF-8: E69A91

UTF-32: 6691

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: hot

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI ATSUSA

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: shiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

衰微
suy vi

Xem thêm:

[ ]

5123, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Xem thêm:

tinh [ ]

9BF9, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú