Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 暑 - thử | 暑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26257

UTF-8: E69A91

UTF-32: 6691

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: hot

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI ATSUSA

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: shiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giảm, hám, hảm, khám [ hǎn , Kàn , xiàn ]

95DE, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm ngó

Xem thêm:

祀田
tự điền

Xem thêm:

糧草
lương thảo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 8