Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暑

暑

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26257

UTF-8: E69A91

UTF-32: 6691

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Định nghĩa tiếng Anh: hot

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0E

Pinyin: shǔ

Tiếng Nhật: ショ あつい

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI ATSUSA

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: shiǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ yī ]

794E, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

phụ, phủ [ fǔ , fù ]

7236, tổng 4 nét, bộ phụ 父 (+0 nét)

Nghĩa: cha, bố

Quảng Cáo

kính quận 9