Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38545

UTF-8: E99A91

UTF-32: 9691

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāi,ái,

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI

Tiếng Nhật (On): KAI GAI KI GE

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: gài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí [ dié , zhì ]

81F3, tổng 6 nét, bộ chí 至 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đến, tới ; 2. rất, cực kỳ

Xem thêm:

tiêm, tiên, xâm [ qīn , xiān ]

7D85, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: hàng dệt dọc đen ngang trắng; chỉ sợi

Quảng Cáo

kính tân phú