Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暾

暾

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26302

UTF-8: E69ABE

UTF-32: 66BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan1

Định nghĩa tiếng Anh: morning sun, sunrise

Tiếng Hàn (Hangul): 돈:0N

Pinyin: tūn

Tiếng Nhật: トン あさひ

Tiếng Nhật (Kun): ASAHI

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: tūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

遺計
di kế

Xem thêm:

溫存
ôn tồn

Quảng Cáo

kính quận 10