Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+12 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 26305

UTF-8: E69B81

UTF-32: 66C1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: and; attain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キツ コチ カイ およぶ ともに

Tiếng Nhật (Kun): OYOBU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trắc [ ]

5F9D, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét)

Xem thêm:

trảo [ zhǎo , zhuǎ ]

722B, tổng 4 nét, bộ trảo 爪 (+0 nét)

Nghĩa: móng chân thú

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài