Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26829

UTF-8: E6A38D

UTF-32: 68CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan3

Định nghĩa tiếng Anh: stick, cudgel; scoundrel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hùn,āo,gǔn,gùn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): TSUE

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON HON

Quan Thoại: gùn

Tiếng Việt: côn gon gòn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên, thiên [ biān ]

7502, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Xem thêm:

khích [ xì ]

7D8C, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: vải to, vải thô

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary