Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 棍 - côn | hỗn | 棍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26829

UTF-8: E6A38D

UTF-32: 68CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan3

Định nghĩa tiếng Anh: stick, cudgel; scoundrel

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hùn,āo,gǔn,gùn

Tiếng Nhật: コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): TSUE

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON HON

Quan Thoại: gùn

Tiếng Việt: côn gon gòn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

遠冑
viễn trụ

Xem thêm:

nhị [ ]

8CAE, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Xem thêm:

khoáng, quáng [ ]

92DB, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bot san day