
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+14 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 26332
UTF-8: E69B9C
UTF-32: 66DC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jiu6
Định nghĩa tiếng Anh: glorious, as sun; daylight, sunlight; one of the seven planets of pre-modern astronomy (the sun, the moon, Mercury, Venus, Mars, Jupiter, and Saturn)
Pinyin: yào
Tiếng Nhật (Kun): HIKARI KAGAYAKU
Tiếng Nhật (On): YOU
Tiếng Hàn (Latinh): YO
Quan Thoại: yào
Âm thời Đường: iɛ̀u
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đổ - (賭) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: