Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+14 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 26332

UTF-8: E69B9C

UTF-32: 66DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Định nghĩa tiếng Anh: glorious, as sun; daylight, sunlight; one of the seven planets of pre-modern astronomy (the sun, the moon, Mercury, Venus, Mars, Jupiter, and Saturn)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yào

Tiếng Nhật: ヨウ かがやく

Tiếng Nhật (Kun): HIKARI KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Âm thời Đường: iɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khang [ kāng ]

7A45, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 (+11 nét)

Nghĩa: cám, trấu

Xem thêm:

sám, sấm [ chàn , chèn ]

8B96, tổng 24 nét, bộ ngôn 言 (+17 nét)

Nghĩa: lời sấm ngôn, lời tiên tri

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng