Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+19 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 26346

UTF-8: E69BAA

UTF-32: 66EA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu [ zhōu ]

8D52, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: chu cấp, giúp

Xem thêm:

bí, bả [ bì , bǒ , pō ]

8DDB, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: què chân, thọt chân

Quảng Cáo

bánh ram