Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+2 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 26350

UTF-8: E69BAE

UTF-32: 66EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim5

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: ガン ゴン ゲン

Tiếng Nhật (On): GAN GON GEN

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sao [ chǎo ]

717C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: sào (rau), tráng (trứng), rang (cơm), sao (thuốc)

Xem thêm:

toản [ zǎn ]

5139, tổng 21 nét, bộ nhân 人 (+19 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng