Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+8 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26367

UTF-8: E69BBF

UTF-32: 66FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai3

Định nghĩa tiếng Anh: change, replace, substitute for

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: タイ テイ テツ テチ かえる かわる

Tiếng Nhật (Kun): KAERU SUTARERU KAWARU

Tiếng Nhật (On): TAI TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tèi

Tiếng Việt: thế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thục [ shú ]

5B70, tổng 11 nét, bộ tử 子 (+8 nét)

Nghĩa: ai đó, cái gì đó

Xem thêm:

cẩn [ jǐn ]

5DF9, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11