Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+1 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26372

UTF-8: E69C84

UTF-32: 6704

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/5/2025

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: yǐn

Tiếng Nhật: イン

Quan Thoại: yǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viện [ huán , yuàn ]

7457, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: ngọc viện

Xem thêm:

giàm, thành [ chéng , jiǎn ]

57CE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thành trì ; 2. xây thành

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng