Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淵 - uyên | 淵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28149

UTF-8: E6B7B5

UTF-32: 6DF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun1

Định nghĩa tiếng Anh: gulf, abyss, deep

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yuān

Tiếng Nhật: エン イン ふち

Tiếng Nhật (Kun): FUCHI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yuān

Tiếng Việt: uyên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

phanh [ ]

6072, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Xem thêm:

靈幽
linh u

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lǒu ]

645F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: 1. kéo bè, kéo hội, gạ gẫm ; 2. ôm ấp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược