Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+6 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26388

UTF-8: E69C94

UTF-32: 6714

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sok3

Định nghĩa tiếng Anh: first day of lunar month; the north

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shuò

Tiếng Nhật: サク ソク ついたち

Tiếng Nhật (Kun): TSUITACHI

Tiếng Nhật (On): SAKU

Tiếng Hàn (Latinh): SAK

Quan Thoại: shuò

Âm thời Đường: *shrak

Tiếng Việt: sóc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

74C7, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

859A, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Xem thêm:

[ bì ]

8BD0, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẹo, lệch 2. biện luận ; 3. nịnh nọt

Quảng Cáo

shop hải yến