Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+6 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26389

UTF-8: E69C95

UTF-32: 6715

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam6

Định nghĩa tiếng Anh: pronoun ’I’

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhèn

Tiếng Nhật: チン ジン われ

Tiếng Nhật (Kun): WARE KIZASHI

Tiếng Nhật (On): CHIN JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIM

Quan Thoại: zhèn

Tiếng Việt: trẫm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chưởng, đảng [ dǎng , zhǎng ]

9EE8, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: bè, đảng

Xem thêm:

[ lún ]

9300, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm