Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+8 nét) (màu đen)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 40680

UTF-8: E9BBA8

UTF-32: 9EE8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: political party, gang, faction

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dǎng,tǎng,chèng

Tiếng Nhật: トウ なかま

Tiếng Nhật (Kun): NAKAMA MURA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: dǎng

Âm thời Đường: dɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu, tiếu [ biāo , piào ]

762D, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: tiếu thư 疽)

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng