Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+8 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26396

UTF-8: E69C9C

UTF-32: 671C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan1

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (Kun): TSUKINOHIKARI

Tiếng Nhật (On): TON

Quan Thoại: tūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bì ]

8A56, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẹo, lệch 2. biện luận ; 3. nịnh nọt

Xem thêm:

[ ]

9660, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 8