
Thông tin ký tự
Bộ: nguyệt ⽉(+8 nét) (tháng, mặt trăng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26396
UTF-8: E69C9C
UTF-32: 671C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: tan1
Tiếng Nhật: トン
Tiếng Nhật (Kun): TSUKINOHIKARI
Tiếng Nhật (On): TON
Quan Thoại: tūn
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàm Đan tức sự - (邯鄲即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ambattha (A-ma-trú) - (Ambattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: