Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 陠

陠

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38496

UTF-8: E999A0

UTF-32: 9660

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou1

Pinyin: pū,bū,bù

Tiếng Nhật: フ ホ ブ

Quan Thoại: pū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5EE4, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Xem thêm:

藁萊
cảo lai

Quảng Cáo

evdic