
Thông tin ký tự
Bộ: nguyệt ⽉(+9 nét) (tháng, mặt trăng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 26400
UTF-8: E69CA0
UTF-32: 6720
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chiết tự - (折字) | Hồ Chí Minh