Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 漩

漩

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28457

UTF-8: E6BCA9

UTF-32: 6F29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun4

Định nghĩa tiếng Anh: eddy, whirlpool

Pinyin: xuán

Tiếng Nhật: セン ゼン

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Quan Thoại: xuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

8E34, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhảy nhót ; 2. hăng hái làm việc

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Quảng Cáo

tiếng anh