Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 朡 - tông | 朡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+9 74 nét) (thịt)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26401

UTF-8: E69CA1

UTF-32: 6721

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Pinyin: zōng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

气车
khí xa

Xem thêm:

độ [ dù ]

934D, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: mạ kim loại

Xem thêm:

hoài [ huái ]

8032, tổng 22 nét, bộ lỗi 耒 (+16 nét)

Nghĩa: cái bừa đất

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9