Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獄 - ngục | 獄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29508

UTF-8: E78D84

UTF-32: 7344

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: prison, jail; case; lawsuit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゴク ギョク ひとや

Tiếng Nhật (Kun): HITOYA

Tiếng Nhật (On): GOKU KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): OK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ngục

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

厲風
lệ phong

Xem thêm:

man [ mán ]

9B18, tổng 21 nét, bộ tiêu 髟 (+11 nét)

Nghĩa: tóc mượt

Xem thêm:

駢偶
biền ngẫu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026