Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 未亡
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

安民
an dân

Xem thêm:

hốt [ hù , wěn , wù ]

7B0F, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 (+4 nét)

Nghĩa: cái hốt (các quan dùng khi vào trầu)

Xem thêm:

khí, kì, kịch, kỳ, xí [ ]

546E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1