Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 末路
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thứ [ shù ]

5EBB, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Xem thêm:

thông [ tōng , tòng ]

901A, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: xuyên qua

Xem thêm:

duật, quyết, quất, thuật [ jué , shù , yù ]

6F4F, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước tuôn, nước phun ra ; 2. dòng nước; sông Quyết thời cổ (một thuộc tỉnh Thiểm Tây, một thuộc tỉnh Sơn Tây của Trung Quốc ngày nay); đê đập xây trong nước

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7