Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhai [ ái ]

560A, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

giáp, hiệp, hạp [ xiá ]

5CE1, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: eo đất, eo biển

Xem thêm:

sáo, thao [ tāo , tào ]

97DC, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: 1. túi đựng gươm ; 2. phép dùng binh

Quảng Cáo

cửa kính tân bình