Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+15 nét) (trâu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29346

UTF-8: E78AA2

UTF-32: 72A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: calf; victim of sacrifice

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク こうし

Tiếng Nhật (Kun): KOUSHI

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táp, tát [ qì , sà , tā ]

8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lê, kéo lê ; 2. giày, dép

Xem thêm:

thác, thố [ cù , cuò , xī ]

932F, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. lẫn lộn, nhầm lẫn

Xem thêm:

thất [ shī ]

5931, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lỡ, sai lầm ; 2. mất

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng