Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 机密
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết, quyệt, quệ [ guì , juē , jué ]

6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong ; 2. bẻ gãy ; 3. đào ; 4. vạch áo ; 5. đánh

Xem thêm:

hao [ xiāo , xiào ]

54EE, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: gầm, hét, sủa

Xem thêm:

懺禮
sám lễ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân